growth
Anh /ɡrəʊθ/Mỹ /ɡroʊθ/
B1Kinh tế
Nghĩa của growth
- n.tăng trưởng; gia tăngAn increase in size, amount, or level.
- n.sinh trưởng; phát triểnThe process of growing physically or developing over time.
- n.khối u; u bướuAn unusual lump of tissue growing in or on the body.
Câu ví dụ
The rapid growth of our town surprised my grandparents.
Sự phát triển nhanh chóng của thị trấn chúng tôi khiến ông bà tôi ngạc nhiên.
Governments should balance economic growth with environmental protection to ensure that rising prosperity does not exhaust natural resources.
Chính phủ nên cân bằng tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường để sự thịnh vượng ngày càng tăng không làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên.
Cụm từ thường gặp
- economic growth — tăng trưởng kinh tế
- population growth — tăng trưởng dân số
- rapid growth — tăng trưởng nhanh
- personal growth — sự trưởng thành cá nhân
Họ từ
grow (v.) · growing (adj.)
Đồng nghĩa
increase, expansion
Trái nghĩa
decline
💡 Chỉ sự tăng trưởng thường không đếm được; a growth có thể nghĩa là một khối u.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →