tale

Anh /teɪl/Mỹ /teɪl/

B1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ tale

Nghĩa của tale

  1. n.câu chuyện; truyện kểa story, especially one involving imaginary or exciting events
  2. n.lời kể lại; sự thuật lại trải nghiệman account of something that happened to someone

Câu ví dụ

Grandfather told us a tale about a clever fox.

Ông tôi kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện về chú cáo thông minh.

Traditional tales can preserve cultural values while helping children explore complex emotions through memorable characters.

Những câu chuyện truyền thống vừa lưu giữ giá trị văn hóa, vừa giúp trẻ em khám phá các cảm xúc phức tạp qua những nhân vật đáng nhớ.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

story, narrative

💡 tale là câu chuyện; tail là cái đuôi, hai từ này phát âm giống nhau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← growthpreviously →