previously
Anh /ˈpriːviəsli/Mỹ /ˈpriːviəsli/
B1Đời sống
Nghĩa của previously
- adv.trước đây; trước kiaAt a time before now or before another event.
Câu ví dụ
I had previously met our neighbour at the library.
Trước đó, tôi đã từng gặp người hàng xóm của chúng tôi ở thư viện.
Online courses now provide educational opportunities for people who previously had limited access to universities.
Các khóa học trực tuyến hiện nay mang đến cơ hội học tập cho những người trước đây khó tiếp cận đại học.
Cụm từ thường gặp
- previously unknown — trước đây chưa được biết đến
- previously mentioned — đã được nhắc đến trước đó
- previously published — đã xuất bản trước đây
Họ từ
previous (adj.)
Đồng nghĩa
formerly, before, earlier
Trái nghĩa
subsequently
💡 previously nghĩa là trước đây; diễn đạt việc chuẩn bị từ trước thường dùng in advance.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →