stain

Anh /steɪn/Mỹ /steɪn/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ stain

Nghĩa của stain

  1. n.vết bẩn; vết ốa dirty or coloured mark that is difficult to remove
  2. v.làm bẩn; nhuộm màuto leave a lasting mark or colour on something
  3. n.chất nhuộm màua substance used to colour wood or biological samples

Câu ví dụ

There is a coffee stain on your white shirt.

Trên chiếc áo sơ mi trắng của bạn có một vết cà phê.

Manufacturers are developing fabrics that resist stains, potentially reducing the water and energy required for washing.

Các nhà sản xuất đang phát triển loại vải chống bám bẩn, có khả năng giảm lượng nước và năng lượng cần dùng để giặt.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

stained (adj.) · stainless (adj.) · staining (n.)

💡 Vết bẩn dùng stain; màu thông thường không gọi là stain, nhưng chất nhuộm thì gọi được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← previouslyprevious →