plummet
Anh /ˈplʌmɪt/Mỹ /ˈplʌmɪt/
C1Kinh tế
Nghĩa của plummet
- v.giảm mạnh; lao dốcTo decrease very quickly and sharply.
- v.rơi thẳng xuống nhanhTo fall suddenly and quickly from a high position.
Câu ví dụ
Temperatures plummeted overnight, leaving ice on the garden pond.
Nhiệt độ giảm mạnh trong đêm, khiến mặt ao trong vườn đóng băng.
Demand for private cars could plummet if cities offered reliable, affordable public transport throughout the day.
Nhu cầu về ô tô cá nhân có thể giảm mạnh nếu các thành phố cung cấp giao thông công cộng đáng tin cậy và giá cả hợp lý suốt cả ngày.
Cụm từ thường gặp
- prices plummet — giá giảm mạnh
- temperatures plummet — nhiệt độ giảm mạnh
- plummet to a record low — rớt xuống mức thấp kỷ lục
Đồng nghĩa
plunge, tumble
Trái nghĩa
soar, rocket
💡 Thường dùng như nội động từ; to đi với mức cuối, by đi với mức giảm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →