subtle

Anh /ˈsʌtəl/Mỹ /ˈsʌtəl/

C1Tư duy
Tranh minh họa từ subtle

Nghĩa của subtle

  1. adj.tinh tế; khó nhận raSmall or delicate enough to be difficult to notice
  2. adj.khéo léo; kín đáoExpressed or achieved indirectly and skilfully

Câu ví dụ

The soup has a subtle hint of lemon.

Món súp có một chút hương chanh thoang thoảng.

Advertising can exert a subtle influence on consumers by associating products with desirable lifestyles.

Quảng cáo có thể tác động tinh tế đến người tiêu dùng bằng cách gắn sản phẩm với những lối sống đáng mơ ước.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

subtly (adv.) · subtlety (n.)

Đồng nghĩa

slight, understated

Trái nghĩa

obvious, blatant

💡 Chữ b không được phát âm; thường dùng để mô tả sự khác biệt hoặc tác động khó nhận thấy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← custodianplummet →