custodian

Anh /kʌˈstəʊdiən/Mỹ /kʌˈstoʊdiən/

C1Công việc
Tranh minh họa từ custodian

Nghĩa của custodian

  1. n.người giữ gìn; người bảo vệA person or organisation responsible for protecting or managing something.
  2. n.nhân viên quản lý tòa nhàSomeone employed to clean and maintain a building, especially in America.

Câu ví dụ

The custodian carefully locked the cabinet containing ancient coins.

Người bảo quản đã cẩn thận khóa tủ đựng những đồng tiền cổ.

Museums act as custodians of cultural heritage, preserving valuable objects for research and future generations.

Bảo tàng đóng vai trò người gìn giữ di sản văn hóa, bảo tồn các hiện vật quý giá phục vụ nghiên cứu và cho các thế hệ tương lai.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

custody (n.) · custodial (adj.)

Đồng nghĩa

guardian, caretaker

💡 custodian of đi kèm đối tượng được bảo quản hoặc gìn giữ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← contendsubtle →