contend
Anh /kənˈtend/Mỹ /kənˈtend/
C1Tư duy
Nghĩa của contend
- v.khẳng định; cho rằngTo argue that something is true.
- v.đối mặt; vật lộn vớiTo struggle with a difficulty or challenging situation.
- v.tranh đua; giành lấyTo compete for something against other people.
Câu ví dụ
I contend that our kitchen needs a bigger table.
Tôi cho rằng bếp của chúng ta cần một chiếc bàn lớn hơn.
Some researchers contend that affordable public transport is more effective than road expansion in reducing urban congestion.
Một số nhà nghiên cứu cho rằng giao thông công cộng giá cả phải chăng hiệu quả hơn việc mở rộng đường bộ trong việc giảm ùn tắc đô thị.
Cụm từ thường gặp
- contend that — khẳng định rằng
- contend with difficulties — đối mặt với khó khăn
- contend for the title — tranh giành danh hiệu
Họ từ
contender (n.) · contention (n.) · contentious (adj.)
Đồng nghĩa
argue, maintain
💡 contend that dùng để khẳng định; with đi với khó khăn; for đi với mục tiêu tranh giành.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →