export
Anh /ɪkˈspɔːt/Mỹ /ɪkˈspɔːrt/
B1Kinh tế
Nghĩa của export
- v.xuất khẩu; xuất rato send goods to another country for sale
- n.hàng xuất khẩu; việc xuất khẩuselling goods abroad, or goods sold to another country
- v.xuất dữ liệuto save computer data in a format another program uses
Câu ví dụ
My aunt's company exports handmade bowls to several countries.
Công ty của cô tôi xuất khẩu bát thủ công sang nhiều nước.
Countries that export mainly raw materials may be vulnerable to sudden changes in global commodity prices.
Các quốc gia chủ yếu xuất khẩu nguyên liệu thô có thể dễ bị tổn thương trước những biến động đột ngột của giá hàng hóa toàn cầu.
Cụm từ thường gặp
- export goods — xuất khẩu hàng hóa
- export markets — thị trường xuất khẩu
- export earnings — thu nhập từ xuất khẩu
- export data — xuất dữ liệu
Họ từ
exporter (n.) · exportation (n.) · exportable (adj.)
Trái nghĩa
import
💡 Khi là động từ, trọng âm rơi vào âm tiết sau; khi là danh từ, trọng âm rơi vào âm tiết đầu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →