aquarium
Anh /əˈkweəriəm/Mỹ /əˈkweriəm/
Nghĩa của aquarium
- n.bể cá; hồ nuôi cáA water-filled container for keeping fish and other aquatic animals
- n.thủy cungA public building where people can see aquatic animals
Câu ví dụ
Two orange fish swim among plants in our aquarium.
Hai con cá màu cam bơi giữa đám cây trong bể cá nhà chúng tôi.
A well-managed aquarium can teach visitors about marine ecosystems and encourage greater concern for ocean conservation.
Một thủy cung được quản lý tốt có thể giúp du khách tìm hiểu về hệ sinh thái biển và khuyến khích họ quan tâm nhiều hơn đến bảo tồn đại dương.
Cụm từ thường gặp
- a freshwater aquarium — bể cá nước ngọt
- a public aquarium — thủy cung công cộng
- aquarium fish — cá cảnh
Đồng nghĩa
fish tank
💡 Vừa chỉ bể cá trong nhà, vừa chỉ thủy cung mở cửa cho công chúng tham quan.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →