competitor
Anh /kəmˈpetɪtə/Mỹ /kəmˈpetɪtər/
B1Kinh tế
Nghĩa của competitor
- n.đối thủ cạnh tranhA person or organisation trying to succeed against others.
- n.người tham gia thi đấu; tuyển thủSomeone taking part in a competition.
Câu ví dụ
The new bakery is our biggest competitor for local customers.
Tiệm bánh mới là đối thủ lớn nhất của chúng tôi trong việc giành khách địa phương.
A business must understand its competitors before developing strategies to attract customers in an increasingly crowded market.
Một doanh nghiệp phải hiểu rõ đối thủ cạnh tranh trước khi xây dựng chiến lược thu hút khách hàng trong thị trường ngày càng đông đúc.
Cụm từ thường gặp
- a major competitor — đối thủ chính
- a direct competitor — đối thủ cạnh tranh trực tiếp
- a strong competitor — đối thủ mạnh
Họ từ
compete (v.) · competition (n.) · competitive (adj.) · competitively (adv.)
Đồng nghĩa
rival, contender
💡 competitor chỉ đối thủ cạnh tranh; competition chỉ sự cạnh tranh hoặc cuộc thi đấu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →