breathe
Anh /briːð/Mỹ /briːð/
B1Sức khỏe
Nghĩa của breathe
- v.thở; hít thởtake air into your lungs and let it out
Câu ví dụ
Sit by the window and breathe slowly for a minute.
Ngồi cạnh cửa sổ và hít thở chậm rãi trong một phút.
People living near busy roads often breathe polluted air, which can increase their risk of respiratory illness.
Người sống gần các con đường đông đúc thường phải hít thở không khí ô nhiễm, điều này có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh đường hô hấp.
Cụm từ thường gặp
- breathe deeply — thở sâu
- breathe in — hít vào
- breathe out — thở ra
- breathe fresh air — hít thở không khí trong lành
Họ từ
breath (n.) · breathing (n.) · breathless (adj.)
Đồng nghĩa
respire
💡 breathe là động từ, âm cuối là /ð/; breath là danh từ, âm cuối là /θ/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →