repay
Anh /rɪˈpeɪ/Mỹ /rɪˈpeɪ/
B2Kinh tế
Nghĩa của repay
- v.trả lại; hoàn trả tiềnto pay back money that you owe
- v.đáp lại; báo đápto give something in return for help or kindness
Câu ví dụ
I will repay the money when I get paid.
Khi nhận lương, tôi sẽ trả lại số tiền đó.
Graduates may struggle to repay their student loans if secure employment opportunities remain limited.
Sinh viên tốt nghiệp có thể gặp khó khăn khi trả khoản vay học tập nếu cơ hội việc làm ổn định vẫn còn hạn chế.
Cụm từ thường gặp
- repay a loan — trả khoản vay
- repay a debt — trả nợ
- repay someone's kindness — báo đáp lòng tốt của ai đó
Họ từ
repayment (n.) · repayable (adj.)
Đồng nghĩa
pay back, reimburse
💡 Dạng quá khứ và quá khứ phân từ đều là repaid; từ này không mang nghĩa trả thù.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →