startle

Anh /ˈstɑːtəl/Mỹ /ˈstɑːrtəl/

B2Cảm xúc
Tranh minh họa từ startle

Nghĩa của startle

  1. v.làm giật mình; làm hoảng hốtTo suddenly surprise or frighten someone

Câu ví dụ

The sudden knock startled me while I was cooking.

Tiếng gõ cửa đột ngột làm tôi giật mình khi đang nấu ăn.

Loud construction noises can startle nearby wildlife and disrupt their feeding patterns during the breeding season.

Tiếng ồn lớn từ công trường có thể làm kinh động các loài động vật hoang dã gần đó và làm rối loạn chế độ kiếm ăn của chúng trong mùa sinh sản.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

startled (adj.) · startling (adj.) · startlingly (adv.)

Đồng nghĩa

frighten, surprise

💡 Nhấn mạnh sự bất ngờ đột ngột, không đồng nghĩa với việc sợ hãi kéo dài.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← feedbackrepay →