feedback
Anh /ˈfiːdbæk/Mỹ /ˈfiːdbæk/
B2Giáo dục
Nghĩa của feedback
- n.phản hồi; nhận xét góp ýcomments about performance or work that help someone improve
Câu ví dụ
My tutor gave me helpful feedback on my essay.
Gia sư của tôi đã góp ý hữu ích về bài luận của tôi.
Regular feedback enables students to identify weaknesses and develop more effective strategies for independent learning.
Phản hồi thường xuyên giúp học sinh nhận ra điểm yếu và xây dựng các chiến lược học tập tự chủ hiệu quả hơn.
Cụm từ thường gặp
- constructive feedback — phản hồi mang tính xây dựng
- give feedback on — đưa ra phản hồi về
- customer feedback — phản hồi của khách hàng
- ask for feedback — xin ý kiến phản hồi
Họ từ
feed back (v.)
💡 Là danh từ không đếm được, không nói a feedback hay feedbacks; dùng some feedback.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →