feedback

Anh /ˈfiːdbæk/Mỹ /ˈfiːdbæk/

B2Giáo dục
Tranh minh họa từ feedback

Nghĩa của feedback

  1. n.phản hồi; nhận xét góp ýcomments about performance or work that help someone improve

Câu ví dụ

My tutor gave me helpful feedback on my essay.

Gia sư của tôi đã góp ý hữu ích về bài luận của tôi.

Regular feedback enables students to identify weaknesses and develop more effective strategies for independent learning.

Phản hồi thường xuyên giúp học sinh nhận ra điểm yếu và xây dựng các chiến lược học tập tự chủ hiệu quả hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

feed back (v.)

💡 Là danh từ không đếm được, không nói a feedback hay feedbacks; dùng some feedback.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← homelessstartle →