homeless

Anh /ˈhəʊmləs/Mỹ /ˈhoʊmləs/

B2Xã hội
Tranh minh họa từ homeless

Nghĩa của homeless

  1. adj.vô gia cư; không có nhà ởWithout a permanent place to live.

Câu ví dụ

The flood left several families homeless in our town.

Trận lũ khiến vài gia đình trong thị trấn của chúng tôi trở nên vô gia cư.

Affordable housing and accessible support services are essential to helping homeless people rebuild stable lives.

Nhà ở giá phải chăng và dịch vụ hỗ trợ dễ tiếp cận là điều thiết yếu để giúp người vô gia cư xây dựng lại cuộc sống ổn định.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

home (n.) · homelessness (n.)

Đồng nghĩa

unhoused

💡 Không nói a homeless; phải nói a homeless person.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← consciousfeedback →