grief

Anh /ɡriːf/Mỹ /ɡriːf/

B2Cảm xúc
Tranh minh họa từ grief

Nghĩa của grief

  1. n.nỗi đau buồn; sự thương tiếcDeep sadness, especially after someone you love has died

Câu ví dụ

She found comfort in friends during her grief.

Trong lúc đau buồn, cô ấy tìm thấy sự an ủi từ bạn bè.

Schools should offer counselling to help young people manage grief after the loss of a family member.

Trường học nên cung cấp dịch vụ tư vấn tâm lý để giúp người trẻ vượt qua nỗi đau sau khi mất đi một thành viên trong gia đình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

grieve (v.) · grieving (adj.)

Đồng nghĩa

sorrow, heartache

Trái nghĩa

joy

💡 Khi chỉ nỗi đau buồn thì thường không đếm được, và thường liên quan đến việc mất người thân.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← repayliteral →