burgeon
Anh /ˈbɜːdʒən/Mỹ /ˈbɝːdʒən/
C2Kinh tế
Nghĩa của burgeon
- v.phát triển nhanh; bùng nổTo grow or develop rapidly.
Câu ví dụ
Her interest in gardening burgeoned after she moved here.
Niềm yêu thích làm vườn của cô ấy phát triển nhanh chóng sau khi chuyển đến đây.
Demand for online courses has burgeoned as more adults seek flexible opportunities to develop professional skills.
Nhu cầu đối với các khóa học trực tuyến đã tăng nhanh khi ngày càng nhiều người lớn tìm kiếm cơ hội linh hoạt để nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- burgeoning demand — nhu cầu tăng nhanh
- a burgeoning industry — ngành đang bùng nổ
- a burgeoning population — dân số tăng nhanh
Họ từ
burgeoning (adj.)
Đồng nghĩa
grow, flourish, expand
Trái nghĩa
shrink, decline
💡 Hiện nay thường dùng như nội động từ; burgeoning thường đứng trước danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →