mincer
Anh /ˈmɪnsə/Mỹ /ˈmɪnsər/
C2Đời sống
Nghĩa của mincer
- n.máy xay thịtA machine that cuts meat into very small pieces.
Câu ví dụ
We used a mincer to prepare meat for dumplings.
Chúng tôi dùng máy xay thịt để chuẩn bị nhân thịt làm sủi cảo.
Small food businesses can improve efficiency by using an electric mincer rather than chopping meat by hand.
Các cơ sở thực phẩm nhỏ có thể nâng cao hiệu suất bằng cách dùng máy xay thịt điện thay vì băm thịt bằng tay.
Cụm từ thường gặp
- electric mincer — máy xay thịt điện
- meat mincer — máy xay thịt
- manual mincer — máy xay thịt thủ công
Họ từ
mince (v.) · minced (adj.)
Đồng nghĩa
meat grinder
💡 Tiếng Anh Anh thường dùng mincer, tiếng Anh Mỹ thường dùng meat grinder.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →