reactionary
Anh /riˈækʃənəri/Mỹ /riˈækʃəneri/
Nghĩa của reactionary
- adj.phản động; cực kỳ bảo thủopposing social progress and wanting older political arrangements restored
- n.người phản động; kẻ cực kỳ bảo thủsomeone who opposes progress and favours restoring older political arrangements
Câu ví dụ
My uncle called the proposal reactionary and unfair.
Chú tôi cho rằng đề xuất này phản động và bất công.
Critics argue that reactionary policies can reverse social progress by restoring outdated restrictions on individual freedom.
Các nhà phê bình lập luận rằng chính sách phản động có thể đảo ngược tiến bộ xã hội bằng cách khôi phục những hạn chế lỗi thời đối với quyền tự do cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- reactionary policies — chính sách phản động
- reactionary views — quan điểm cực kỳ bảo thủ
- reactionary forces — thế lực phản động
Họ từ
reaction (n.) · react (v.)
Đồng nghĩa
ultraconservative
Trái nghĩa
progressive
💡 Thường mang nghĩa chê bai, nhấn mạnh việc khôi phục chế độ cũ; không đồng nghĩa với reactive.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →