deposit
Anh /dɪˈpɒzɪt/Mỹ /dɪˈpɑːzɪt/
B1Kinh tế
Nghĩa của deposit
- n.tiền đặt cọc; tiền ký quỹ; tiền gửimoney paid in advance, held as security, or banked
- v.gửi; đặt; làm lắng đọngto put money or material somewhere for keeping or accumulation
- n.cặn lắng; mỏ khoáng sảnmaterial that builds up naturally in a place
Câu ví dụ
We paid a deposit before moving into the flat.
Chúng tôi đã đặt cọc trước khi chuyển vào căn hộ.
Requiring a refundable deposit on drink containers can encourage recycling and reduce waste in public spaces.
Yêu cầu tiền đặt cọc hoàn lại đối với vỏ đồ uống có thể khuyến khích tái chế và giảm rác thải ở nơi công cộng.
Cụm từ thường gặp
- pay a deposit — trả tiền đặt cọc hoặc ký quỹ
- refundable deposit — tiền đặt cọc có thể hoàn lại
- deposit money — gửi tiền
- mineral deposits — mỏ khoáng sản
Họ từ
depositor (n.) · deposition (n.)
Trái nghĩa
withdrawal
💡 Tiền đặt cọc là khoản trả trước; tiền ký quỹ dùng để bảo đảm; tiền gửi ngân hàng cũng dùng deposit.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →