deposit

Anh /dɪˈpɒzɪt/Mỹ /dɪˈpɑːzɪt/

B1Kinh tế
Tranh minh họa từ deposit

Nghĩa của deposit

  1. n.tiền đặt cọc; tiền ký quỹ; tiền gửimoney paid in advance, held as security, or banked
  2. v.gửi; đặt; làm lắng đọngto put money or material somewhere for keeping or accumulation
  3. n.cặn lắng; mỏ khoáng sảnmaterial that builds up naturally in a place

Câu ví dụ

We paid a deposit before moving into the flat.

Chúng tôi đã đặt cọc trước khi chuyển vào căn hộ.

Requiring a refundable deposit on drink containers can encourage recycling and reduce waste in public spaces.

Yêu cầu tiền đặt cọc hoàn lại đối với vỏ đồ uống có thể khuyến khích tái chế và giảm rác thải ở nơi công cộng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

depositor (n.) · deposition (n.)

Trái nghĩa

withdrawal

💡 Tiền đặt cọc là khoản trả trước; tiền ký quỹ dùng để bảo đảm; tiền gửi ngân hàng cũng dùng deposit.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← recommenddrown →