drown

Anh /draʊn/Mỹ /draʊn/

B1Sức khỏe
Tranh minh họa từ drown

Nghĩa của drown

  1. v.chết đuối; làm chết đuốiTo die, or cause death, by being unable to breathe underwater.
  2. v.át đi; che lấp âm thanhTo cover a sound with a much louder sound.

Câu ví dụ

She nearly drowned when her boat overturned in the lake.

Cô ấy suýt chết đuối khi thuyền lật trên hồ.

Public safety campaigns can reduce the risk of children drowning by encouraging swimming lessons and adult supervision.

Các chiến dịch an toàn công cộng có thể giảm nguy cơ trẻ em chết đuối bằng cách khuyến khích học bơi và có người lớn giám sát.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

drowning (n.)

💡 drown chỉ việc chết đuối, không chỉ việc rơi xuống nước; khi nghĩa là át tiếng thường đi kèm out.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← depositsection →