section

Anh /ˈsekʃən/Mỹ /ˈsekʃən/

B1Giáo dục
Tranh minh họa từ section

Nghĩa của section

  1. n.phần; chương; khu vựcA distinct part of something larger.
  2. n.mặt cắt; lát cắtA surface or thin piece exposed by cutting through something.
  3. v.chia; cắt thành látTo divide something into parts or cut it into slices.

Câu ví dụ

You'll find fresh bread in the bakery section.

Bạn sẽ tìm thấy bánh mì tươi ở khu vực quầy bánh.

The final section of the report examines how urban design can encourage healthier lifestyles.

Phần cuối của báo cáo xem xét cách thiết kế đô thị có thể khuyến khích lối sống lành mạnh hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sectional (adj.)

Đồng nghĩa

part, portion

💡 section có thể chỉ chương trong bài viết, cũng có thể chỉ khu vực trong cửa hàng hay địa điểm khác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← drowncollection →