recommend
Anh /ˌrekəˈmend/Mỹ /ˌrekəˈmend/
B1Đời sống
Nghĩa của recommend
- v.giới thiệu; tiến cửTo suggest someone or something as a good choice.
- v.khuyên; khuyến nghịTo advise someone that a particular action would be beneficial.
Câu ví dụ
Can you recommend a quiet café near the station?
Bạn có thể giới thiệu một quán cà phê yên tĩnh gần nhà ga không?
Health experts recommend regular exercise to reduce stress and improve overall physical and mental wellbeing.
Các chuyên gia y tế khuyến nghị tập thể dục đều đặn để giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.
Cụm từ thường gặp
- highly recommend — rất khuyến khích
- recommend a book — giới thiệu một cuốn sách
- recommend doing something — khuyên nên làm việc gì
- recommend someone for a job — tiến cử ai đó cho một công việc
Họ từ
recommendation (n.) · recommended (adj.)
Đồng nghĩa
suggest, advise
💡 Dùng recommend doing hoặc mệnh đề that sau recommend.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →