exclusivity

Anh /ˌekskluːˈsɪvəti/Mỹ /ˌekskluːˈsɪvəti/

C1Kinh tế
Tranh minh họa từ exclusivity

Nghĩa của exclusivity

  1. n.quyền độc quyền; quyền bán độc quyềnthe right to provide or use something without competitors
  2. n.tính độc quyền; chỉ dành cho nhóm được chọnthe quality of being available only to a select group

Câu ví dụ

The bakery secured exclusivity to sell bread at the festival.

Tiệm bánh đã giành được quyền độc quyền bán bánh mì tại lễ hội.

Although exclusivity agreements can encourage investment, they may also limit competition and raise prices for consumers.

Dù các thỏa thuận độc quyền có thể khuyến khích đầu tư, chúng cũng có thể hạn chế cạnh tranh và đẩy giá lên cao đối với người tiêu dùng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

exclusive (adj.) · exclusively (adv.) · exclude (v.) · exclusion (n.)

💡 Có thể chỉ quyền độc quyền thương mại, cũng có thể chỉ đặc tính chỉ dành cho một nhóm nhỏ người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← stridezoology →