allowance

Anh /əˈlaʊ.əns/Mỹ /əˈlaʊ.əns/

B2Kinh tế
Tranh minh họa từ allowance

Nghĩa của allowance

  1. n.tiền trợ cấp; tiền tiêu vặt định kỳMoney given regularly to cover particular needs
  2. n.hạn mức; định mứcAn amount you are permitted to use or have
  3. n.sự thông cảm; sự cân nhắcAn adjustment made to account for someone's circumstances or difficulties

Câu ví dụ

My weekly allowance covers bus fares and occasional snacks.

Tiền tiêu vặt hằng tuần của tôi đủ trả tiền xe buýt và thỉnh thoảng mua đồ ăn vặt.

A housing allowance can help essential workers afford accommodation in cities where rents are particularly high.

Trợ cấp nhà ở có thể giúp người lao động thiết yếu chi trả chỗ ở tại các thành phố có giá thuê đặc biệt cao.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

allow (v.) · allowable (adj.)

💡 Nghĩa tiền tiêu vặt thường gặp trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh thường dùng pocket money.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← submissionsmuggle →