allowance
Anh /əˈlaʊ.əns/Mỹ /əˈlaʊ.əns/
B2Kinh tế
Nghĩa của allowance
- n.tiền trợ cấp; tiền tiêu vặt định kỳMoney given regularly to cover particular needs
- n.hạn mức; định mứcAn amount you are permitted to use or have
- n.sự thông cảm; sự cân nhắcAn adjustment made to account for someone's circumstances or difficulties
Câu ví dụ
My weekly allowance covers bus fares and occasional snacks.
Tiền tiêu vặt hằng tuần của tôi đủ trả tiền xe buýt và thỉnh thoảng mua đồ ăn vặt.
A housing allowance can help essential workers afford accommodation in cities where rents are particularly high.
Trợ cấp nhà ở có thể giúp người lao động thiết yếu chi trả chỗ ở tại các thành phố có giá thuê đặc biệt cao.
Cụm từ thường gặp
- a housing allowance — trợ cấp nhà ở
- a daily allowance — phụ cấp hằng ngày
- baggage allowance — hạn mức hành lý
- make allowances for — thông cảm; tính đến
Họ từ
allow (v.) · allowable (adj.)
💡 Nghĩa tiền tiêu vặt thường gặp trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh thường dùng pocket money.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →