brand

Anh /brænd/Mỹ /brænd/

B1Kinh tế
Tranh minh họa từ brand

Nghĩa của brand

  1. n.thương hiệu; nhãn hiệuA product name identifying the company that makes it
  2. v.gắn mác tiêu cực cho ai đóTo describe someone publicly as having a particular bad quality

Câu ví dụ

Which brand of toothpaste do you usually buy?

Bạn thường mua nhãn kem đánh răng nào?

Consumers may choose a familiar brand even when cheaper alternatives offer similar quality.

Người tiêu dùng có thể chọn một thương hiệu quen thuộc ngay cả khi các sản phẩm thay thế rẻ hơn có chất lượng tương đương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

branded (adj.) · branding (n.)

💡 brand chỉ thương hiệu; trademark nhấn mạnh nhãn hiệu được pháp luật bảo hộ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← seafoodtire →