tire
Anh /ˈtaɪə/Mỹ /ˈtaɪər/
B1Đời sống
Nghĩa của tire
- v.làm mệt; trở nên mệt mỏiTo become tired or make someone feel tired
- v.chán; mất hứng thúTo lose interest in someone or something
- n.lốp xeA rubber covering fitted around a vehicle's wheel
Câu ví dụ
Long walks tire my grandfather, so we stop often.
Đi bộ đường dài làm ông tôi mệt, nên chúng tôi thường dừng nghỉ.
Students may tire of repetitive exercises unless teachers introduce varied activities that encourage active participation.
Học sinh có thể cảm thấy chán những bài tập lặp đi lặp lại, trừ khi giáo viên đưa vào các hoạt động đa dạng để khuyến khích sự tham gia tích cực.
Cụm từ thường gặp
- tire easily — dễ mệt
- tire of something — chán điều gì
- a flat tire — lốp xe bị xẹp
Họ từ
tired (adj.) · tiring (adj.) · tiredness (n.) · tireless (adj.)
💡 Động từ tire dùng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; lốp xe trong tiếng Anh Anh viết là tyre.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →