celery
Anh /ˈseləri/Mỹ /ˈseləri/
B1Đời sống
Nghĩa của celery
- n.cần tâyA vegetable with long, crisp stalks, eaten raw or cooked.
Câu ví dụ
I chopped some celery and added it to the soup.
Tôi thái nhỏ một ít cần tây rồi cho vào súp.
Growing vegetables such as celery locally can reduce transport costs and provide communities with fresh produce.
Trồng các loại rau như cần tây ngay tại địa phương có thể giảm chi phí vận chuyển và cung cấp nông sản tươi cho cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- a stalk of celery — một cọng cần tây
- chopped celery — cần tây thái nhỏ
- celery soup — súp cần tây
💡 Thường là danh từ không đếm được; một cọng cần tây dùng a stalk of celery.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →