seafood
Anh /ˈsiːfuːd/Mỹ /ˈsiːfuːd/
B1Đời sống
Nghĩa của seafood
- n.hải sản; sản vật biểnSea animals, especially shellfish, eaten as food.
Câu ví dụ
We bought fresh seafood at the harbour this morning.
Sáng nay chúng tôi mua hải sản tươi ở bến cảng.
Demand for sustainable seafood has encouraged some fishing communities to adopt methods that cause less damage to marine ecosystems.
Nhu cầu về hải sản bền vững đã thúc đẩy một số cộng đồng ngư dân áp dụng phương pháp đánh bắt ít gây hại hơn cho hệ sinh thái biển.
Cụm từ thường gặp
- fresh seafood — hải sản tươi
- a seafood restaurant — nhà hàng hải sản
- sustainable seafood — hải sản bền vững
💡 Đây thường là danh từ không đếm được; một đĩa hải sản có thể nói là a plate of seafood.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →