inexpensive

Anh /ˌɪnɪkˈspensɪv/Mỹ /ˌɪnɪkˈspensɪv/

B1Kinh tế
Tranh minh họa từ inexpensive

Nghĩa của inexpensive

  1. adj.giá rẻ; không đắtNot costing much money.

Câu ví dụ

We found an inexpensive café near the train station.

Chúng tôi tìm được một quán cà phê giá phải chăng gần ga tàu.

Cycling offers an inexpensive alternative to driving and can help reduce traffic congestion in growing cities.

Đạp xe là lựa chọn tiết kiệm thay cho việc lái xe và có thể giúp giảm ùn tắc giao thông ở các thành phố đang phát triển.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

expensive (adj.) · inexpensively (adv.) · expense (n.)

Đồng nghĩa

affordable, cheap, low-cost

Trái nghĩa

expensive, costly

💡 Trung tính hơn cheap, thường không ngụ ý chất lượng kém.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cabbagerug →