rug
Anh /rʌɡ/Mỹ /rʌɡ/
B1Đời sống
Nghĩa của rug
- n.thảm nhỏ; tấm thảm trải sàna movable covering for part of a floor
- n.chăn dày; tấm chăn ấma thick blanket used for warmth
Câu ví dụ
The cat curled up on the rug beside the sofa.
Con mèo cuộn tròn trên tấm thảm nhỏ cạnh ghế sofa.
Placing a rug on a hard floor can reduce noise and make shared housing more comfortable.
Trải một tấm thảm nhỏ lên sàn cứng có thể giảm tiếng ồn và làm không gian ở chung trở nên thoải mái hơn.
Cụm từ thường gặp
- a wool rug — thảm len nhỏ
- a woven rug — thảm dệt
- a hearth rug — thảm nhỏ trước lò sưởi
💡 rug thường chỉ phủ một phần sàn; carpet có thể trải kín cả căn phòng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →