agent
Anh /ˈeɪdʒənt/Mỹ /ˈeɪdʒənt/
Nghĩa của agent
- n.đại lý; người đại diệnA person or business acting on behalf of others
- n.điệp viên; mật vụSomeone secretly gathering information for a government or organisation
- n.tác nhân; yếu tố tác độngA substance or force that produces a particular effect
Câu ví dụ
The travel agent found us a cheaper flight home.
Nhân viên đại lý du lịch đã tìm cho chúng tôi chuyến bay về nhà rẻ hơn.
Local community groups can act as agents of change by encouraging residents to adopt more sustainable habits.
Các nhóm cộng đồng địa phương có thể đóng vai trò tác nhân thay đổi bằng cách khuyến khích cư dân áp dụng thói quen bền vững hơn.
Cụm từ thường gặp
- travel agent — đại lý du lịch
- estate agent — môi giới bất động sản
- cleaning agent — chất tẩy rửa
- an agent of change — tác nhân thúc đẩy thay đổi
Họ từ
agency (n.)
Đồng nghĩa
representative
💡 agent không chỉ có nghĩa là điệp viên; trong cleaning agent, agent nghĩa là chất tác dụng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →