port
Anh /pɔːt/Mỹ /pɔːrt/
B1Du lịch
Nghĩa của port
- n.cảng; thành phố cảngA place where ships load, unload, or shelter.
- n.cổng máy tính; cổng kết nốiA physical connection point or virtual channel for computer communication.
- n.mạn trái (tàu thuyền)The left side of a ship or aircraft, facing forward.
Câu ví dụ
We watched fishing boats returning to the port.
Chúng tôi ngắm những chiếc thuyền đánh cá trở về cảng.
Expanding the port could increase international trade, but it may also damage nearby marine habitats.
Mở rộng cảng có thể thúc đẩy thương mại quốc tế, nhưng cũng có thể làm tổn hại các môi trường sống biển gần đó.
Cụm từ thường gặp
- a busy port — cảng nhộn nhịp
- a port city — thành phố cảng
- a USB port — cổng USB
- the port side — mạn trái tàu
Đồng nghĩa
harbour
💡 Khi port nghĩa là mạn trái tàu, từ trái nghĩa là starboard, tức mạn phải.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →