net
Anh /net/Mỹ /net/
B1Kinh tế
Nghĩa của net
- n.lưới; mạng lướimaterial made of crossing threads with spaces between them
- adj.ròng; sau khi trừ chi phíremaining after costs, taxes, or other amounts have been deducted
- v.thu về ròng; kiếm đượcto earn as profit or successfully obtain something
Câu ví dụ
A small silver fish wriggled inside the fishing net.
Một con cá bạc nhỏ quẫy trong lưới đánh cá.
The company increased its net profit by reducing energy consumption rather than raising prices for customers.
Công ty đã tăng lợi nhuận ròng bằng cách giảm tiêu thụ năng lượng thay vì tăng giá bán cho khách hàng.
Cụm từ thường gặp
- fishing net — lưới đánh cá
- net profit — lợi nhuận ròng
- net income — thu nhập ròng
- net gain — mức tăng ròng
Họ từ
netting (n.)
Trái nghĩa
gross
💡 net là số tiền ròng sau khi trừ chi phí hoặc thuế; gross là tổng số trước khi trừ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →