delivery
Anh /dɪˈlɪvəri/Mỹ /dɪˈlɪvəri/
B1Đời sống
Nghĩa của delivery
- n.giao hàng; vận chuyểnthe act of taking goods or messages to someone
- n.sinh nở; chuyển dạthe process of giving birth to a baby
- n.cách trình bày; cách diễn thuyếtthe way someone speaks or performs in public
Câu ví dụ
Our grocery delivery arrived just before we started cooking.
Hàng tạp hóa chúng tôi đặt được giao đến ngay trước khi chúng tôi bắt đầu nấu ăn.
The growing demand for home delivery has increased traffic congestion in many urban neighbourhoods.
Nhu cầu giao hàng tận nhà ngày càng tăng đã làm gia tăng ùn tắc giao thông ở nhiều khu phố đô thị.
Cụm từ thường gặp
- free delivery — miễn phí giao hàng
- delivery service — dịch vụ giao hàng
- delivery driver — tài xế giao hàng
- a smooth delivery — sinh nở thuận lợi
Họ từ
deliver (v.)
💡 delivery nghĩa là dịch vụ hoặc quá trình giao hàng; deliver là động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →