campus

Anh /ˈkæmpəs/Mỹ /ˈkæmpəs/

B1Giáo dục
Tranh minh họa từ campus

Nghĩa của campus

  1. n.khuôn viên trường đại học; cơ sởthe grounds and buildings belonging to a university or college

Câu ví dụ

We found a quiet bench near the campus library.

Chúng tôi tìm thấy một chiếc ghế dài yên tĩnh gần thư viện trong khuôn viên trường.

Providing affordable accommodation on campus can help students spend less time commuting and more time studying.

Cung cấp chỗ ở trong khuôn viên với giá hợp lý có thể giúp sinh viên giảm thời gian đi lại và dành nhiều thời gian hơn để học tập.

Cụm từ thường gặp

💡 Để diễn đạt trong khuôn viên trường thường dùng on campus, không có mạo từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← deliverysimilarity →