similarity

Anh /ˌsɪməˈlærəti/Mỹ /ˌsɪməˈlærəti/

B1Tư duy
Tranh minh họa từ similarity

Nghĩa của similarity

  1. n.sự giống nhau; điểm tương đồngThe state of being alike, or a shared feature

Câu ví dụ

The similarity between these two jackets surprised me.

Sự giống nhau giữa hai chiếc áo khoác này làm tôi ngạc nhiên.

Despite their geographical distance, the two regions show striking similarities in traditional farming methods.

Mặc dù cách xa về địa lý, hai vùng này vẫn có nhiều điểm tương đồng nổi bật trong phương thức canh tác truyền thống.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

similar (adj.) · similarly (adv.) · dissimilar (adj.)

Đồng nghĩa

resemblance, likeness

Trái nghĩa

difference, dissimilarity

💡 Nghĩa sự tương đồng thường không đếm được; điểm giống nhau cụ thể thì đếm được và thường dùng số nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← campusweapon →