weapon
Anh /ˈwepən/Mỹ /ˈwepən/
B1Xã hội
Nghĩa của weapon
- n.vũ khían object used for fighting or causing physical harm
Câu ví dụ
The museum displays an ancient weapon behind thick glass.
Bảo tàng trưng bày một món vũ khí cổ sau lớp kính dày.
Stricter controls on weapon sales may help governments improve public safety and reduce violent crime.
Kiểm soát chặt chẽ hơn việc bán vũ khí có thể giúp chính phủ nâng cao an toàn công cộng và giảm tội phạm bạo lực.
Cụm từ thường gặp
- nuclear weapon — vũ khí hạt nhân
- carry a weapon — mang theo vũ khí
- weapon sales — việc bán vũ khí
Họ từ
weaponry (n.)
💡 Là danh từ đếm được; tổng thể các loại vũ khí cũng có thể dùng weaponry.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →