personally
Anh /ˈpɜːsənəli/Mỹ /ˈpɝːsənəli/
B1Tư duy
Nghĩa của personally
- adv.về phần tôi; theo quan điểm cá nhânused to introduce your own opinion or preference
- adv.đích thân; tự mìnhby a particular person rather than someone acting for them
- adv.mang tính cá nhân; nhằm vào ngườias relating to someone's character rather than their actions
Câu ví dụ
Personally, I prefer walking to taking the bus.
Cá nhân tôi thích đi bộ hơn đi xe buýt.
Personally, I believe that public libraries remain essential because they provide free access to reliable information.
Theo quan điểm cá nhân, tôi cho rằng thư viện công cộng vẫn không thể thiếu vì chúng giúp mọi người tiếp cận thông tin đáng tin cậy miễn phí.
Cụm từ thường gặp
- personally speaking — nói về cá nhân
- take something personally — coi việc gì đó là nhằm vào mình
- personally responsible — chịu trách nhiệm cá nhân
- know someone personally — quen biết ai đó trực tiếp
Họ từ
person (n.) · personal (adj.) · personality (n.)
💡 take it personally nghĩa là coi sự việc là nhằm vào bản thân mình.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →