throat
Anh /θrəʊt/Mỹ /θroʊt/
B1Sức khỏe
Nghĩa của throat
- n.cổ họng; yết hầuthe passage inside the neck through which air and food pass
Câu ví dụ
My throat felt dry after talking all afternoon.
Sau khi nói chuyện suốt buổi chiều, cổ họng tôi khô khốc.
Poor air quality can irritate the throat and worsen breathing problems, particularly among children and older adults.
Chất lượng không khí kém có thể gây kích ứng cổ họng và làm nặng thêm các vấn đề về hô hấp, đặc biệt ở trẻ em và người lớn tuổi.
Cụm từ thường gặp
- a sore throat — đau họng
- clear your throat — hắng giọng
- throat infection — nhiễm trùng họng
Họ từ
throaty (adj.)
💡 Để nói bị đau họng dùng have a sore throat, chú ý mạo từ a.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →