annuity

Anh /əˈnjuːəti/Mỹ /əˈnuːəti/

C2Kinh tế
Tranh minh họa từ annuity

Nghĩa của annuity

  1. n.niên kim; bảo hiểm niên kimAn investment providing regular payments, often throughout retirement.

Câu ví dụ

My grandfather receives an annuity to cover his living costs.

Ông tôi nhận niên kim để trang trải chi phí sinh hoạt.

An annuity can provide retirees with a predictable income, although inflation may reduce its purchasing power.

Niên kim có thể mang lại thu nhập ổn định, dễ dự đoán cho người về hưu, mặc dù lạm phát có thể làm giảm sức mua của nó.

Cụm từ thường gặp

💡 Niên kim có thể trả định kỳ hằng tháng hoặc theo các kỳ khác, không nhất thiết chỉ trả một lần mỗi năm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← learnedconveyance →