conveyance
Anh /kənˈveɪəns/Mỹ /kənˈveɪəns/
C2Du lịch
Nghĩa của conveyance
- n.vận chuyển; chuyên chởthe act of transporting people or goods
- n.phương tiện giao thônga vehicle used for carrying people or goods
- n.chuyển nhượng quyền sở hữu tài sảnthe legal transfer of property from one owner to another
Câu ví dụ
The hotel arranged conveyance of our luggage by boat.
Khách sạn đã sắp xếp vận chuyển hành lý của chúng tôi bằng thuyền.
Efficient conveyance of agricultural goods depends on reliable roads, suitable vehicles, and accessible regional markets.
Việc vận chuyển hàng nông sản hiệu quả phụ thuộc vào đường xá đáng tin cậy, phương tiện phù hợp và các thị trường khu vực dễ tiếp cận.
Cụm từ thường gặp
- conveyance of goods — vận chuyển hàng hóa
- means of conveyance — phương tiện giao thông
- conveyance of property — chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản
Họ từ
convey (v.) · conveyancing (n.) · conveyancer (n.)
Đồng nghĩa
transport, transportation
💡 Từ trang trọng; vận chuyển hằng ngày thường dùng transport, còn trong luật có thể chỉ việc chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →