bid
Anh /bɪd/Mỹ /bɪd/
B2Kinh tế
Nghĩa của bid
- v.trả giá; dự thầuTo offer a price or compete formally for a contract.
- n.giá chào; hồ sơ dự thầuAn offer of money or a proposal to do work.
- n.nỗ lực; cố gắng giành lấyAn attempt to achieve or obtain something.
Câu ví dụ
I bid twenty pounds for the old wooden chair.
Tôi đã trả hai mươi bảng cho chiếc ghế gỗ cũ đó.
Several local companies submitted a bid to build affordable housing near the city's main railway station.
Một số công ty địa phương đã nộp hồ sơ dự thầu để xây nhà ở giá phải chăng gần ga tàu chính của thành phố.
Cụm từ thường gặp
- bid for a contract — đấu thầu để giành hợp đồng
- submit a bid — nộp hồ sơ dự thầu
- the highest bid — giá trả cao nhất
- in a bid to — nhằm giành lấy
Họ từ
bidder (n.) · bidding (n.)
Đồng nghĩa
offer, attempt
💡 Khi nghĩa là trả giá, quá khứ và quá khứ phân từ đều là bid.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →