in-store
Anh /ˌɪn ˈstɔː/Mỹ /ˌɪn ˈstɔːr/
B2Kinh tế
Nghĩa của in-store
- adj.thuộc cửa hàng; diễn ra trong cửa hànghappening or available inside a physical shop
- adv.trong cửa hàng, không phải trực tuyếninside a physical shop rather than online
Câu ví dụ
The shop is offering free in-store cooking demonstrations today.
Hôm nay cửa hàng tổ chức các buổi trình diễn nấu ăn miễn phí tại chỗ.
Despite the growth of online shopping, in-store services remain important for customers who need personalised advice.
Dù mua sắm trực tuyến ngày càng phát triển, dịch vụ tại cửa hàng vẫn quan trọng đối với khách hàng cần lời tư vấn cá nhân hóa.
Cụm từ thường gặp
- in-store shopping — mua sắm tại cửa hàng
- in-store services — dịch vụ tại cửa hàng
- in-store promotion — khuyến mãi tại cửa hàng
- available in-store — có bán tại cửa hàng
💡 in-store nghĩa là thuộc cửa hàng; nói còn hàng thì thường dùng in stock.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →