survival
Anh /səˈvaɪvəl/Mỹ /sərˈvaɪvəl/
Nghĩa của survival
- n.sự sống sót; sự tồn tại tiếp tụcthe state of remaining alive or continuing to exist
Câu ví dụ
The lost hikers carried blankets and other survival equipment.
Những người đi bộ đường dài bị lạc đã mang theo chăn và các trang thiết bị sinh tồn khác.
Protecting natural habitats is essential for the survival of species threatened by climate change.
Bảo vệ môi trường sống tự nhiên là điều thiết yếu đối với sự tồn tại của các loài bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.
Cụm từ thường gặp
- survival skills — kỹ năng sinh tồn
- survival rate — tỷ lệ sống sót
- long-term survival — sự sống sót lâu dài
- fight for survival — đấu tranh để sinh tồn
Họ từ
survive (v.) · survivor (n.)
💡 survival chỉ trạng thái tồn tại; người sống sót dùng survivor.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →