survival

Anh /səˈvaɪvəl/Mỹ /sərˈvaɪvəl/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ survival

Nghĩa của survival

  1. n.sự sống sót; sự tồn tại tiếp tụcthe state of remaining alive or continuing to exist

Câu ví dụ

The lost hikers carried blankets and other survival equipment.

Những người đi bộ đường dài bị lạc đã mang theo chăn và các trang thiết bị sinh tồn khác.

Protecting natural habitats is essential for the survival of species threatened by climate change.

Bảo vệ môi trường sống tự nhiên là điều thiết yếu đối với sự tồn tại của các loài bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

survive (v.) · survivor (n.)

💡 survival chỉ trạng thái tồn tại; người sống sót dùng survivor.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← in-storemature →