mature
Anh /məˈtʃʊə/Mỹ /məˈtʃʊr/
B2Xã hội
Nghĩa của mature
- adj.chín chắn; biết suy xétBehaving sensibly and showing good judgment
- adj.phát triển đầy đủ; trưởng thànhFully grown or developed
- v.trưởng thành; chín chắn hơnTo become fully developed or more sensible
Câu ví dụ
Leila gave a mature response when her plans changed.
Leila đã phản ứng rất chín chắn khi kế hoạch thay đổi.
Living independently can help young adults mature as they learn to manage money and resolve everyday problems.
Sống tự lập có thể giúp người trẻ trưởng thành hơn khi họ học cách quản lý tiền bạc và giải quyết các vấn đề thường ngày.
Cụm từ thường gặp
- a mature attitude — thái độ chín chắn
- a mature student — sinh viên trưởng thành quay lại đi học
- mature trees — cây đã trưởng thành
- emotionally mature — chín chắn về mặt cảm xúc
Họ từ
maturity (n.) · immature (adj.) · immaturity (n.) · maturation (n.)
Đồng nghĩa
sensible, grown-up
Trái nghĩa
immature
💡 mature có thể chỉ sự phát triển về thể chất, cũng có thể chỉ cách xử sự khôn ngoan.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →