citizenship
Anh /ˈsɪtɪzənʃɪp/Mỹ /ˈsɪtɪzənʃɪp/
Nghĩa của citizenship
- n.quyền công dân; tư cách công dânthe legal status of belonging to a particular country
- n.trách nhiệm và hành vi của công dânresponsible participation in the life of a community
Câu ví dụ
She applied for citizenship after living here for years.
Sau nhiều năm sinh sống tại đây, cô ấy đã nộp đơn xin quốc tịch.
Citizenship education can help young people understand their rights and responsibilities while encouraging active participation in democratic processes.
Giáo dục công dân có thể giúp người trẻ hiểu quyền và trách nhiệm của mình, đồng thời khuyến khích họ tích cực tham gia vào các tiến trình dân chủ.
Cụm từ thường gặp
- apply for citizenship — nộp đơn xin quốc tịch
- dual citizenship — song tịch
- grant citizenship — cấp quốc tịch
- citizenship education — giáo dục công dân
Họ từ
citizen (n.)
💡 Thường không đếm được; cần phân biệt với residency (quyền cư trú).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →