anchor

Anh /ˈæŋkə/Mỹ /ˈæŋkər/

B2Du lịch
Tranh minh họa từ anchor

Nghĩa của anchor

  1. n.mỏ neoA heavy object that holds a boat in place underwater.
  2. v.thả neo; cố địnhTo secure a boat with an anchor or fix something firmly.
  3. n.chỗ dựa tinh thần; điểm tựa vững chắcA person or thing providing stability and support.

Câu ví dụ

We dropped the anchor beside a quiet island.

Chúng tôi thả neo bên cạnh một hòn đảo yên tĩnh.

Strong community networks can provide an anchor for families adapting to life in unfamiliar cities.

Các mạng lưới cộng đồng vững mạnh có thể trở thành điểm tựa cho các gia đình đang thích nghi với cuộc sống ở những thành phố xa lạ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

anchorage (n.)

💡 drop anchor nghĩa là thả neo; weigh anchor nghĩa là nhổ neo, không phải là cân trọng lượng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← citizenshipantibiotics →