serving
Anh /ˈsɜːvɪŋ/Mỹ /ˈsɝːvɪŋ/
B2Đời sống
Nghĩa của serving
- n.một khẩu phần; một phần thức ănAn amount of food or drink intended for one person.
- adj.đang tại chức; đang tại ngũCurrently holding an official position or working in the armed forces.
Câu ví dụ
Would you like another serving of soup before dessert?
Trước món tráng miệng, bạn có muốn thêm một phần súp nữa không?
Clear information about calories per serving can help consumers compare products and make more informed dietary choices.
Thông tin rõ ràng về lượng calo trên mỗi khẩu phần giúp người tiêu dùng so sánh sản phẩm và đưa ra lựa chọn ăn uống sáng suốt hơn.
Cụm từ thường gặp
- a serving of — một phần ...
- serving size — cỡ khẩu phần
- per serving — mỗi khẩu phần
- a serving officer — sĩ quan đang tại ngũ
Họ từ
serve (v.) · service (n.) · server (n.)
Đồng nghĩa
portion
💡 serving chỉ phần thức ăn là danh từ đếm được, thường dùng a serving of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →